POUR DOWN LÀ GÌ

2 Thông dụng2.1 Ngoại hễ từ2.2 Nội động từ2.3 Danh từ3 Chuyên ổn ngành3.1 Cơ - Điện tử3.2 Hóa học tập & đồ gia dụng liệu3.3 Xây dựng3.4 Kỹ thuật chung4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa /pɔ:/

Thông dụng

Ngoại động từ

Rót, đổ, giội, trútlớn pour coffee inkhổng lồ cupsrót coffe vào táchriver pours itself inlớn the seasông đổ ra biểnto pour cold water on someone"s enthusiasm(nghĩa bóng) giội gáo nước giá vào thân thiết của ai (nghĩa bóng) đãi đằng, biểu hiện, buông bỏ ralớn pour one"s sorrows into somebody"s heartthanh minh hết nỗi ai oán với ai

Nội hễ từ

Đổ, tan tràn ( + down) mưa nlỗi trútit is pouring; it is pouring down; it is pouring with rainmưa nhỏng trútto pour forthđổ ra, rót ra, làm cho tan tràn ra; rã tràn ra (nước...) Tuôn ra, xịt ra (mọi lời nguyền rủa...), trút ra (cơn giận...) Toả ra, làm cho lan ra (mùi thơm...) Bắn (đạn) như mưa; đổ ra, bầy đàn lượt (chỗ đông người...)to lớn pour inđổ vào, trào vào, đổ vào về, trào vềletters pour in from all quarterstlỗi từ khắp khu vực dồn về túi bụi Lũ lượt đổ về (đám đông)pour oil on troubled waters(nghĩa bóng) nỗ lực xoa nhẹ sự sự không tương đồng, sự trạng rỡ chấp (làm nguôi cơn giận...)it never rains but it poursphúc bất trùng lai hoạ vô đối kháng chípour oil on the flameslửa đổ thêm dầupour scorn on somebody/somethingdtrần bỉu ( ai/loại gì)

Danh từ

Trận mưa nhỏng trút Mẻ rã (mẻ gang, thnghiền... tung ở lò ra)

sắc thái từ

Chulặng ngành

Cơ - Điện tử

(v) rót, đúc

Hóa học tập & đồ vật liệu

sự loại trừ xuống

Xây dựng

đổ nước

Kỹ thuật thông thường

chất lô tan trànout pourtung tràn ra đắp đổ đổ (bê tông)pour monolithicallyđổ (bê tông) toàn khốirate of pourvận tốc đổ bê tông mưa nlỗi trút mưa rào rót sự đúc sự đổ sự rót

Các tự liên quan

Từ đồng nghĩa

verbcascade , cataract , course , crowd , decant , deluge , discharge , drain , drench , emit , flood , flow , give off , gush , inundate , issue , jet , let flow , proceed , rain , rill , roll , run , rush , sheet , shower , sluice , spew , spill , splash , spout , spring , stream , surge , swarm , teem , throng , draw , effuse , well , troop , debouch , disembogue , disgorge , empty , transfuse , vent
Cơ - năng lượng điện tử, Hóa học tập & vật tư, Kỹ thuật phổ biến, Tham mê khảo tầm thường, Thông dụng, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tiếng anh, Xây dựng,