Tin tức

Prevent from là gì ? Cách dùng cấu trúc Prevent

Trong tiếng Anh có hai dạng cấu trúc đều mang ngữ nghĩa ám chỉ một điều gì đó sẽ không xảy ra. Thế nhưng khi sử dụng trong từng ngữ cảnh lại khác nhau hoàn toàn và rất dễ khiến cho bạn học nhầm lẫn. Đó là cấu trúc Prevent và cấu trúc Avoid.

Prevent đi với giới từ gì? Prevent có đi với giới từ To không? Prevent có giống Avoid không? Prevent from là gì ?

Có quá nhiều thắc mắc cần được giải đáp ngây bây giờ. Vậy hãy cùng Ma Thiên Ký tìm hiểu một cách rõ nhất về công thức Prevent, cách sử dụng và cách phân biệt cấu trúc “prevent” và “avoid” trong Tiếng Anh để các bạn không bị nhầm lẫn và đạt được thành tích tốt trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày và cả trong những bài thi, kiểm tra trình độ ngoại ngữ nữa nhé.

1. Ý nghĩa của cấu trúc prevent

Đầu tiên, chúng ta sẽ tìm hiểu những thông tin cơ bản nhất về cấu trúc prevent. Hãy note lại những phần kiến thức bạn cảm thấy thú vị, nhất là phần công thức nhé.

prevent-from-la-gi
Prevent from là gì ?

Prevent (/prɪˈvent/) là một ngoại động từ tiếng Anh mang nghĩa ngăn cản ai đó hoặc điều gì đó xảy ra. Các từ đồng nghĩa với prevent bao gồm stop, avoid, prohibit…

  • ngăn ngừa; ngăn trở, ngăn ngừa
    • to prevent an accident: ngăn ngừa một tai nạn
    • to prevent somebody from doing something: ngăn cản ai làm điều gì
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đón trước, làm trước, giải quyết trước, chặn trước, đối phó trước
    • to prevent someone’s wishes: đón trước ý muốn của ai
  • (tôn giáo) dẫn đường đi trước

Ví dụ:

  • The pandemic prevents people from going out.
    (Đại dịch ngăn cản việc mọi người đi ra ngoài.)
  • The guardian prevented us from going inside the museum.
    (Người bảo vệ đã ngăn không cho chúng tôi vào bảo tàng.)
  • Do you think you can prevent it from happening?
    (Bạn nghĩ bạn có thể ngăn cản việc đó xảy ra không?)

2. Prevent from là gì ? Cách sử dụng cấu trúc Prevent

Cấu trúc prevent được dùng khi bạn muốn trình bày một nguyên nhân nào đó khiến cho một người hoặc một việc không thể xảy ra.

prevent-from-la-gi
Prevent from là gì ?

Công thức chung:

Dùng để ngăn cản ai có làm việc gì:

S + prevent + O + from + V-ing

Ví dụ:

  • Dad prevented us from staying up too late.
    (Bố ngăn cấm chúng tôi thức quá khuya.)
  • I prevented her from smoking, but I couldn’t.
    (Tôi đã ngăn cô ta hút thuốc, nhưng tôi không thể.)

Dùng để diễn tả muốn ngăn cản việc gì đó xảy ra:

S + prevent + O

Ví dụ:

  • I think the weather will prevent us from going on a picnic this afternoon.
    (Tôi nghĩ thời tiết sẽ không cho phép chúng ta đi dã ngoại vào chiều nay đâu.)
  • The teacher’s job is to supervise us and prevent cheating during the exam.
    (Việc của giáo viên là trông coi chúng tôi và ngăn cản việc gian lận trong suốt giờ kiểm tra.)

3. Phân biệt giữa hai cấu trúc Prevent và Avoid

Thoạt nhìn, cấu trúc prevent và cấu trúc avoid có thể hoán đổi cho nhau. Cả hai đều ám chỉ một điều gì đó không xảy ra. Thế nhưng, sự khác biệt giữa chúng nằm ở việc sự việc hoặc tình huống được nhắc tới đã tồn tại hay chưa.

prevent-from-la-gi
Prevent from là gì ?

Cấu trúc prevent something/someone from doing something có nghĩa là phải lường trước vấn đề và thực hiện các bước để ngăn chặn nó xảy ra.

Cấu trúc avoid doing something có nghĩa là thực hiện các bước để giải quyết hoặc loại bỏ vấn đề. Vấn đề đã tồn tại; bạn chỉ muốn tránh xa nó.

Ví dụ:

  • You should go to bed early to prevent exhaustion the next morning.
    (Bạn nên đi ngủ sớm để không bị mệt mỏi vào buổi sáng hôm sau.)

Đây là một câu đúng ngữ pháp và ổn về mặt ý nghĩa. Bạn không thể dùng “avoid” trong câu này vì việc mệt mỏi vào buổi sáng hôm sau sẽ không xảy ra nếu bạn đi ngủ sớm. Vấn đề này chưa tồn tại, nên chúng ta sử dụng “prevent”.

Ví dụ:

  • They should go home to avoid the commotion.
    (Họ nên về nhà để tránh vụ bạo động.)

Trong ví dụ này, ta thấy vụ bạo động đã xảy ra, là một vấn đề đã tồn tại. Bạn không thể ngăn cản việc này xảy ra nữa, vì vậy chúng ta không thể dùng cấu trúc prevent. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể tránh nó bằng cách đi về nhà.

Trong một số trường hợp, chúng ta chỉ chỉ có thể sử dụng cấu trúc avoid khi muốn diễn đạt việc tránh làm điều gì đó, cho dù đó là hành động tránh xa hay chỉ từ chối tham gia. Chúng ta không dùng “prevent” trong những trường hợp này.

Ví dụ:

  • Susie avoids meeting Marshall, now that they broke up.
    (Susie tránh việc gặp mặt Marshall, vì giờ họ đã chia tay.)
  • The doctor advised Hana to avoid eating dairy because she is allergic.
    (Bác sĩ đã khuyên Hana tránh ăn đồ làm từ sữa do cô bị dị ứng.)

4. Bài tập rèn luyện sử dụng cấu trúc Prevent

prevent-from-la-gi
Prevent from là gì ?

Bài 1: Viết lại câu sử dụng động từ prevent

  • I don’t think we should go too far into the forest, it’s going to be dark soon.
  • The students are prohibited from cheating in the exams, it’s the rule.
  • The contract states that this information is confidential, so I can’t tell you anything about it.
  • Susie couldn’t eat more candies because her mother said no.
  • My parcel got stuck at the border. It must have been the slow paperwork confirmation process.

Đáp án: (tham khảo)

  • The darkness will prevent us from going too far into the forest.
  • The rule prevents the students from cheating.
  • The contract prevents me from telling you anything about this information.
  • Susie’s mother prevented her from eating more candies.
  • The slow paperwork confirmation process must have prevented my parcel from being delivered.

Bài 2: Điền từ prevent hay avoid vào chỗ trống

  • This campaign is designed to __________ drowning.
  • I want to __________ her from getting sick.
  • You can’t __________ conflicts all the time.
  • She shut the door to __________ being overheard.
  • We are working to __________ forest fires.

Đáp án:

  • prevent
  • prevent
  • avoid
  • avoid
  • prevent

Trên đây là bài tổng hợp về cấu trúc prevent và cách phân biệt cấu trúc prevent với cấu trúc avoid. Thông qua đó chúng ta cũng biết được ý nghĩa thật sự của prevent from là gì.Việc nắm chắc các cấu trúc ngữ pháp sẽ giúp bạn có lợi thế rất lớn khi luyện nghe tiếng Anh hoặc làm các bài đọc tiếng Anh. Bạn hãy đón đọc những bài viết mới về các chuyên đề ngữ pháp khác của mathienky.com nhé. Chúc các bạn học tập vui vẻ!

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button